mỹ tho 뜻
발음:
- 미토 (베트남)
- capture of mỹ tho: 미토 점령
- mỹ tho river: 미토강
- mỹ tâm: 미떰
- long mỹ (town): 롱미
- long mỹ district: 롱미현
- mỹ linh: 미린
- mỹ sơn: 미선 유적
- mỹ tú district: 미뜨현
- phú mỹ: 푸미 (베트남)
- mỹ hào: 미하오
- mỹ Đức district: 미득현
- phù mỹ district: 푸미현
- phú mỹ bridge: 푸미교
- cẩm mỹ district: 껌미현
- tho’: 그래도